muck in

/mək ɪn/
Động từ
  1. (không chính thức, Vương quốc Anh) Tham gia vào công việc.
    (informal, UK) To join in with work.
    If we all muck in, we can get this room cleaned in next to no time.
    Nếu tất cả chúng ta cùng dọn dẹp, chúng ta có thể dọn sạch căn phòng này ngay lập tức.
  2. (không chính thức, Vương quốc Anh) Để chia sẻ.
    (informal, UK) To share in.
🎬 Nghe “muck in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish